theatre director

theatre director

The theatre director gives notes to the actors during a rehearsal.

Định nghĩa

Danh từ: Người giám sát diễn viên chỉ đạo hành động trong quá trình sản xuất một buổi biểu diễn sân khấu. "Theatre director" người chịu trách nhiệm chính về mặt nghệ thuật của một vở kịch, bao gồm việc hướng dẫn diễn viên, sắp xếp bối cảnh, đảm bảo toàn bộ tác phẩm được trình diễn theo một tầm nhìn thống nhất.

dụ sử dụng
  • (Người đạo diễn sân khấu đã quyết định thay đổi đoạn kết của vở kịch.)
  • ( ấy đã làm việc như một đạo diễn sân khấu trong hơn hai mươi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a theatre director": làm việc trong vai trò đạo diễn sân khấu.

    • He aspires to be a theatre director after completing his drama studies. (Anh ấy khao khát trở thành đạo diễn sân khấu sau khi hoàn thành việc học kịch nghệ.)
  • "the role of a theatre director": vai trò của một đạo diễn sân khấu.

    • The role of a theatre director involves creative leadership and collaboration with actors. (Vai trò của một đạo diễn sân khấu bao gồm lãnh đạo sáng tạo hợp tác với các diễn viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Director (n): đạo diễn (có thể dùng cho cả sân khấu điện ảnh).

    • The film director is also a theatre director. (Đạo diễn phim đó cũng một đạo diễn sân khấu.)
  • Stage director (n): đạo diễn sân khấu (từ đồng nghĩa gần với "theatre director").

    • The stage director oversaw every detail of the performance. (Đạo diễn sân khấu đã giám sát mọi chi tiết của buổi biểu diễn.)
Từ đồng nghĩa
  • Stage manager: quản lý sân khấu (thường tập trung vào khía cạnh kỹ thuật hậu cần, khác với "theatre director" về mặt sáng tạo).
  • Dramaturge: nhà biên kịch hoặc cố vấn kịch bản (một vai trò hỗ trợ, không hoàn toàn giống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Direct a play: đạo diễn một vở kịch.

    • She will direct a play by Shakespeare next month. ( ấy sẽ đạo diễn một vở kịch của Shakespeare vào tháng tới.)
  • Stage a production: dàn dựng một tác phẩm.

    • The theatre director is staging a new production of the musical. (Đạo diễn sân khấu đang dàn dựng một tác phẩm mới của vở nhạc kịch.)
Thành ngữ liên quan
  • Call the shots: đưa ra quyết định, chỉ đạo (thường dùng để mô tả quyền lực của đạo diễn).
    • As the theatre director, she is the one who calls the shots during rehearsals. ( đạo diễn sân khấu, ấy người đưa ra quyết định trong các buổi tập.)

Từ gần giống